Gia sư môn tiếng Anh

»

SOME TIME / SOMETIMES

 SOME TIME / SOMETIMES

- Some time / sʌm taɪm/: Ám chỉ thời gian không xác định trong tương lai (một lúc nào đó).

Examples:

Let's meet for coffee some time.

(Một lúc nào đó chúng ta hãy đi uống café.)

I don't know when I'll do it - but I will do it some time.

(Tôi không biết khi nào tôi sẽ làm nó – nhưng tôi sẽ làm nó vào một lúc nào đó.)

- Sometimes / ˈsʌmtaɪmz/: Trạng từ chỉ tần suất (thỉnh thoảng).

Examples:

He sometimes works late.

(Anh ta thỉnh thoảng làm việc muộn.)

P/s: Nhiều bạn hỏi phân biệt từ này, từ kia quá @@, chúng tớ sẽ Post thường xuyên chuyên mục này, các bạn có đồng ý ko này? 

Sometimes, I like eating Chinese food.

(Thỉnh thoảng, tôi thích ăn đồ ăn Trung Quốc.)

TIN KHÁC

Video

Bản đồ